TKB Áp dụng từ 29/10/2012

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: Tự làm
Người gửi: Phạm Văn Sâm
Ngày gửi: 21h:37' 25-10-2012
Dung lượng: 38.5 KB
Số lượt tải: 7
Nguồn: Tự làm
Người gửi: Phạm Văn Sâm
Ngày gửi: 21h:37' 25-10-2012
Dung lượng: 38.5 KB
Số lượt tải: 7
Số lượt thích:
0 người
"Trường Trường THCS Giáp Sơn
Năm học 2012 - 2013
Học kỳ 1" BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY
Thực hiện từ ngày 29 tháng 10 năm 2012
TT Giáo viên Kiêm nhiệm CN Phân công chuyên môn Số tiết
1 Đặng Thị Ngoãn Hiệu Trưởng "GDCD (6A1, 6A2)" 2
2 Vi Văn Điền PHT "Sinh (6A1, 6A2)" 4
3 Đàm Hiếu Hữu PHT - CTCĐ Hướng nghiệp khối 9 5
4 Phan Thị Điểm "Toán (6A1, 6A2, 6A3, 6A4, 6A5)" 20
5 Nguyễn Thị Hưng TTTTN 9A4 "Toán (9A4, 9A5) + TC (9A3, 9A4, 9A5)" 18
6 Nguyễn Thành Luân "Toán (8A1, 8A2, 8A3, 8A4, 8A5)" 20
7 Hà Thị Nhung "Toán (7A1, 7A2, 7A3, 7A4, 7A5)" 20
8 Thân Thị Khánh "Toán (9A1, 9A2, 9A3) + TC (9A1, 9A2)" 16
9 Giáp Thị Hường "CNghệ (6A1, 6A2, 6A3, 6A4, 6A5) + Nhạc (6A1, 6A2, 6A3, 6A4)" 14
10 Trần Thị Loan 6A2 "Thể (6A5) + Tin (6A1, 6A2, 6A3, 6A4, 6A5)" 16
11 Nguyễn Thị H 7A5 "MT (8A3, 8A4, 8A5) + Tin (7A1, 7A2, 7A3, 7A4, 7A5)" 17
12 Dương Thị Xuân "CNghệ (8A5, 9A1, 9A2, 9A3, 9A4, 9A5) + Lý (6A1, 6A2, 6A3, 6A4, 6A5, 7A1, 7A2, 7A3, 7A4, 7A5)" 17
13 Nguyễn Văn Hiển "CNghệ (8A1, 8A2, 8A3, 8A4) + Hoá (9A1, 9A2, 9A3, 9A4, 9A5)" 18
14 Phùng Minh Tuấn 8A3 "GDCD (8A1, 8A2, 8A3, 8A4, 8A5) + Hoá (8A1, 8A2, 8A3, 8A4, 8A5)" 19
15 Nguyễn Thị Q Vân 9A3 "Sinh (8A1, 9A1, 9A2, 9A3, 9A4, 9A5)" 16
16 Nguyễn Đức Tuyên 8A4 "Sinh (7A2, 7A4, 7A5, 8A2, 8A3, 8A4, 8A5)" 18
17 Phạm Thị Mừng "CNghệ (7A1, 7A2, 7A3, 7A4, 7A5) + Nhạc (7A1, 7A2, 7A3, 7A4, 7A5) + Sinh (6A3, 6A4, 6A5)" 16
18 Vũ Thị Minh Thơ TPTĐ "Thể (9A1, 9A2, 9A3, 9A4, 9A5)" 10
19 Nguyễn Duy Thiết PTPTĐ "Sinh (7A1, 7A3) + Thể (7A1, 7A3)" 8
20 Dương Trung Kiên "MT (9A4, 9A5) + Thể (7A2, 7A4, 7A5, 8A1, 8A2, 8A3, 8A4, 8A5)" 18
21 Võ Lệ Thủy "Văn (6A2, 6A3, 6A4, 6A5)" 16
22 Hồ Thị THu 9A5 "Văn (9A3, 9A4, 9A5)" 19
23 Nguyễn Thị Minh 9A2 "Nhạc (8A2, 8A5) + Văn (9A1, 9A2)" 16
24 Bùi Mai Lý 8A1 "MT (8A1, 8A2) + Văn (8A1, 8A2) + TC (8A1, 8A2)" 18
25 Vũ Thị Thanh 6A1 "Văn (6A1, 7A3, 7A5)" 16
26 Trần Thị Huyên 7A1 "MT (9A1, 9A2, 9A3) + Văn (7A1, 7A2, 7A4)" 19
27 Nguyễn Thị Khang "Văn (8A3, 8A4, 8A5) + TC (8A3, 8A4, 8A5)" 18
28 Giáp Văn ánh TTTXH "Sử (8A1, 8A2, 8A3, 8A4, 8A5, 9A1, 9A2, 9A3, 9A4, 9A5)" 15
29 Đào Thị Hương 7A2 "Sử (6A1, 6A2, 6A3, 6A4, 6A5, 7A1, 7A2, 7A3, 7A4, 7A5)" 19
30 Nguyễn Thị Yến 6A5 "Địa (7A1, 7A2, 7A3, 7A4, 7A5) + Nhạc (6A5)" 15
31 Đặng Thúy Hằng "Địa (8A1, 8A2, 8A3, 8A4, 8A5, 9A1, 9A2, 9A3, 9A4, 9A5)" 15
32 Bùi Thị Loan 9A1 "Nhạc (8A1, 8A3, 8A4) + NNgữ (9A1, 9A2, 9A3, 9A4, 9A5)" 17
33 La Thị Thịnh "NNgữ (6A1, 6A2, 6A3, 6A4, 6A5)" 15
34 Đỗ Thị Thủy 7A3 "NNgữ (7A1, 7A2, 7A3, 7A4, 7A5)" 19
35 Nguyễn Thị Thắm 8A2 "NNgữ (8A1, 8A2, 8A3, 8A4, 8A5)" 19
36 Lê Thị Loan 6A4 "GDCD (6A3, 6A4, 6A5, 7A1, 7A2, 7A3, 7A4, 7A5, 9A1, 9A2, 9A3, 9A4, 9A5)" 17
37 Trương Thị Trang 7A4 "MT (6A1, 6A2, 6A3, 6A4, 6A5, 7A1, 7A2, 7A3, 7A4, 7A5)" 14
38 Vi Văn Minh 8A5 "Lý (8A1, 8A2, 8A3, 8A4, 8A5, 9A1, 9A2, 9A3, 9A4, 9A5)" 19
39 Trần Thị Loan 6A3 "Địa (6A1, 6A2, 6A3, 6A4, 6A5) + Thể (6A1, 6A2, 6A3, 6A4)" 17
40
Năm học 2012 - 2013
Học kỳ 1" BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY
Thực hiện từ ngày 29 tháng 10 năm 2012
TT Giáo viên Kiêm nhiệm CN Phân công chuyên môn Số tiết
1 Đặng Thị Ngoãn Hiệu Trưởng "GDCD (6A1, 6A2)" 2
2 Vi Văn Điền PHT "Sinh (6A1, 6A2)" 4
3 Đàm Hiếu Hữu PHT - CTCĐ Hướng nghiệp khối 9 5
4 Phan Thị Điểm "Toán (6A1, 6A2, 6A3, 6A4, 6A5)" 20
5 Nguyễn Thị Hưng TTTTN 9A4 "Toán (9A4, 9A5) + TC (9A3, 9A4, 9A5)" 18
6 Nguyễn Thành Luân "Toán (8A1, 8A2, 8A3, 8A4, 8A5)" 20
7 Hà Thị Nhung "Toán (7A1, 7A2, 7A3, 7A4, 7A5)" 20
8 Thân Thị Khánh "Toán (9A1, 9A2, 9A3) + TC (9A1, 9A2)" 16
9 Giáp Thị Hường "CNghệ (6A1, 6A2, 6A3, 6A4, 6A5) + Nhạc (6A1, 6A2, 6A3, 6A4)" 14
10 Trần Thị Loan 6A2 "Thể (6A5) + Tin (6A1, 6A2, 6A3, 6A4, 6A5)" 16
11 Nguyễn Thị H 7A5 "MT (8A3, 8A4, 8A5) + Tin (7A1, 7A2, 7A3, 7A4, 7A5)" 17
12 Dương Thị Xuân "CNghệ (8A5, 9A1, 9A2, 9A3, 9A4, 9A5) + Lý (6A1, 6A2, 6A3, 6A4, 6A5, 7A1, 7A2, 7A3, 7A4, 7A5)" 17
13 Nguyễn Văn Hiển "CNghệ (8A1, 8A2, 8A3, 8A4) + Hoá (9A1, 9A2, 9A3, 9A4, 9A5)" 18
14 Phùng Minh Tuấn 8A3 "GDCD (8A1, 8A2, 8A3, 8A4, 8A5) + Hoá (8A1, 8A2, 8A3, 8A4, 8A5)" 19
15 Nguyễn Thị Q Vân 9A3 "Sinh (8A1, 9A1, 9A2, 9A3, 9A4, 9A5)" 16
16 Nguyễn Đức Tuyên 8A4 "Sinh (7A2, 7A4, 7A5, 8A2, 8A3, 8A4, 8A5)" 18
17 Phạm Thị Mừng "CNghệ (7A1, 7A2, 7A3, 7A4, 7A5) + Nhạc (7A1, 7A2, 7A3, 7A4, 7A5) + Sinh (6A3, 6A4, 6A5)" 16
18 Vũ Thị Minh Thơ TPTĐ "Thể (9A1, 9A2, 9A3, 9A4, 9A5)" 10
19 Nguyễn Duy Thiết PTPTĐ "Sinh (7A1, 7A3) + Thể (7A1, 7A3)" 8
20 Dương Trung Kiên "MT (9A4, 9A5) + Thể (7A2, 7A4, 7A5, 8A1, 8A2, 8A3, 8A4, 8A5)" 18
21 Võ Lệ Thủy "Văn (6A2, 6A3, 6A4, 6A5)" 16
22 Hồ Thị THu 9A5 "Văn (9A3, 9A4, 9A5)" 19
23 Nguyễn Thị Minh 9A2 "Nhạc (8A2, 8A5) + Văn (9A1, 9A2)" 16
24 Bùi Mai Lý 8A1 "MT (8A1, 8A2) + Văn (8A1, 8A2) + TC (8A1, 8A2)" 18
25 Vũ Thị Thanh 6A1 "Văn (6A1, 7A3, 7A5)" 16
26 Trần Thị Huyên 7A1 "MT (9A1, 9A2, 9A3) + Văn (7A1, 7A2, 7A4)" 19
27 Nguyễn Thị Khang "Văn (8A3, 8A4, 8A5) + TC (8A3, 8A4, 8A5)" 18
28 Giáp Văn ánh TTTXH "Sử (8A1, 8A2, 8A3, 8A4, 8A5, 9A1, 9A2, 9A3, 9A4, 9A5)" 15
29 Đào Thị Hương 7A2 "Sử (6A1, 6A2, 6A3, 6A4, 6A5, 7A1, 7A2, 7A3, 7A4, 7A5)" 19
30 Nguyễn Thị Yến 6A5 "Địa (7A1, 7A2, 7A3, 7A4, 7A5) + Nhạc (6A5)" 15
31 Đặng Thúy Hằng "Địa (8A1, 8A2, 8A3, 8A4, 8A5, 9A1, 9A2, 9A3, 9A4, 9A5)" 15
32 Bùi Thị Loan 9A1 "Nhạc (8A1, 8A3, 8A4) + NNgữ (9A1, 9A2, 9A3, 9A4, 9A5)" 17
33 La Thị Thịnh "NNgữ (6A1, 6A2, 6A3, 6A4, 6A5)" 15
34 Đỗ Thị Thủy 7A3 "NNgữ (7A1, 7A2, 7A3, 7A4, 7A5)" 19
35 Nguyễn Thị Thắm 8A2 "NNgữ (8A1, 8A2, 8A3, 8A4, 8A5)" 19
36 Lê Thị Loan 6A4 "GDCD (6A3, 6A4, 6A5, 7A1, 7A2, 7A3, 7A4, 7A5, 9A1, 9A2, 9A3, 9A4, 9A5)" 17
37 Trương Thị Trang 7A4 "MT (6A1, 6A2, 6A3, 6A4, 6A5, 7A1, 7A2, 7A3, 7A4, 7A5)" 14
38 Vi Văn Minh 8A5 "Lý (8A1, 8A2, 8A3, 8A4, 8A5, 9A1, 9A2, 9A3, 9A4, 9A5)" 19
39 Trần Thị Loan 6A3 "Địa (6A1, 6A2, 6A3, 6A4, 6A5) + Thể (6A1, 6A2, 6A3, 6A4)" 17
40
 






Các ý kiến mới nhất