Thời khóa biểu từ 07.10.2013

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trần Văn Phi
Ngày gửi: 22h:30' 18-11-2013
Dung lượng: 80.5 KB
Số lượt tải: 3
Nguồn:
Người gửi: Trần Văn Phi
Ngày gửi: 22h:30' 18-11-2013
Dung lượng: 80.5 KB
Số lượt tải: 3
Số lượt thích:
0 người
"Trường THCS Biên Sơn
Năm học 2013 - 2014
Học kỳ 1" THỜI KHOÁ BIỂU
BUỔI CHIỀU
Thực hiện từ ngày 07 tháng 10 năm 2013
THỨ TIẾT "6A
(Giảng)" "6B
(Thái)" "6C
(Quỳnh)" "6D
(Chung)" "6E
(Nguyệt)" "7A
(Bích)" "7B
(Thịnh)" "7C
(Minh)" "7D
(Lan)" "7E
(L.Sơn)" T.Ban
2 1 Thể - Bích Văn - Nguyệt Toán - Quỳnh Lý - Giảng NNgữ - Trung GDCD - Minh Nhạc - Hằng-n Sinh - L.Sơn Địa - Thịnh Toán - Luyến
2 Văn - Nga Thể - Bích Sinh - Lịch NNgữ - Trung Văn - Nguyệt Địa - Thịnh Hoạ - Minh Toán - Luyến Sử - Thái Sinh - L.Sơn Bích
3 Toán - Giảng Địa - Minh Tin - Lan Toán - Quỳnh Hoạ - Thịnh Sinh - L.Sơn Sử - Thái Văn - Nga Thể - Lịch NNgữ - Trung Giảng
4 Toán - Giảng NNgữ - Trung Văn - Nguyệt GDCD - Lịch Toán - Quỳnh Thể - Bích Toán - Luyến Văn - Nga Tin - Lan Sử - Thái
5 Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ
3 1 Văn - Nga Văn - Nguyệt Thể - Bích Sử - Thái Địa - Minh Văn - Trang Toán - Luyến NNgữ - H.Yến Địa - Thịnh Nhạc - Hằng-n
2 Hoạ - Thịnh Tin - Chung CNghệ - Hằng-n Thể - Bích Văn - Nguyệt Toán - Luyến Văn - Trang Sử - Thái Hoạ - Minh Văn - Nga Hằng(n)
3 NNgữ - Đỉnh Thể - Bích Sử - Thái CNghệ - Hằng-n Văn - Nguyệt Hoạ - Minh NNgữ - H.Yến Văn - Nga Toán - Luyến Địa - Thịnh Thịnh
4 Sử - Thái Nhạc - Hằng-n Văn - Nguyệt Hoạ - Thịnh CNghệ - Chung NNgữ - H.Yến Thể - Bích Toán - Luyến Văn - Nga Hoạ - Minh
5
4 1 CNghệ - Hằng-n Toán - Quỳnh Sinh - Lịch NNgữ - Trung Văn - Nguyệt Văn - Trang Tin - Lan Toán - Luyến Văn - Nga CNghệ - L.Sơn
2 Nhạc - Hằng-n Toán - Quỳnh NNgữ - Trung Văn - Nguyệt Sinh - Lịch Văn - Trang Sinh - L.Sơn Tin - Lan Văn - Nga Toán - Luyến L.Sơn
3 NNgữ - Đỉnh Sinh - Lịch Nhạc - Hằng-n Văn - Nguyệt Toán - Quỳnh Tin - Lan Toán - Luyến Sinh - L.Sơn NNgữ - Trung Văn - Nga Nguyệt
4 Văn - Nga Văn - Nguyệt Toán - Quỳnh CNghệ - Hằng-n Tin - Lan Văn - Trang CNghệ - L.Sơn Thể - Lịch Toán - Luyến NNgữ - Trung
5 Văn - Nga Văn - Nguyệt Toán - Quỳnh Sinh - Lịch Nhạc - Hằng-n Toán - Luyến Văn - Trang NNgữ - H.Yến Sinh - L.Sơn Tin - Lan
5 1 Tin - Chung Sinh - Lịch CNghệ - Hằng-n Thể - Bích Tin - Lan CNghệ - L.Sơn Văn - Trang Lý - Giảng Toán - Luyến NNgữ - Trung
2 Tin - Chung Lý - Giảng NNgữ - Trung Nhạc - Hằng-n Sinh - Lịch Toán - Luyến Văn - Trang NNgữ - H.Yến CNghệ - L.Sơn Tin - Lan Luyến
3 NNgữ - Đỉnh CNghệ - Hằng-n Tin - Lan Tin - Chung Thể - Bích Sinh - L.Sơn NNgữ - H.Yến Thể - Lịch NNgữ - Trung Toán - Luyến Trung
4 CNghệ - Hằng-n NNgữ - Trung Thể - Bích Sinh - Lịch CNghệ - Chung NNgữ - H.Yến Tin - Lan CNghệ - L.Sơn Lý - Giảng Toán - Luyến
5 Tin - Lan Thể - Bích Nhạc - Hằng-n Thể - Lịch Lý - Giảng
6 1 Toán - Giảng NNgữ - Trung Văn - Nguyệt Toán - Quỳnh GDCD - Lịch Nhạc - Hằng-n Địa - Thịnh Hoạ - Minh Sử - Thái Văn - Nga
2 Lý - Giảng CNghệ - Hằng-n Văn - Nguyệt Toán - Quỳnh Sử - Thái NNgữ - H.Yến GDCD - Minh Địa - Thịnh NNgữ - Trung Văn - Nga Lịch
3 Sinh - Lịch Toán - Quỳnh Địa - Minh Văn - Nguyệt NNgữ - Trung Lý - Giảng NNgữ - H.Yến Sử - Thái Văn - Nga Địa - Thịnh Thái
4 Địa - Minh Hoạ - Thịnh NNgữ - Trung Văn - Nguyệt Toán - Quỳnh Sử - Thái Lý - Giảng Văn - Nga Nhạc - Hằng-n Thể - Lịch
5
7 1 Thể - Bích Tin - Chung Lý - Giảng Địa - Minh Toán - Quỳnh Toán - Luyến Sinh - L.Sơn Địa - Thịnh Tin - Lan Sử - Thái
2 Sinh - Lịch GDCD - Thản Toán - Quỳnh Tin - Chung Lý - Giảng Địa - Thịnh Sử - Thái Toán - Luyến GDCD - Minh Sinh - L.Sơn Quỳnh
3 GDCD - Thản Toán - Quỳnh GDCD - Lịch NNgữ - Trung Thể - Bích Sử - Thái Địa - Thịnh Tin - Lan Toán - Luyến GDCD - Minh Lan
4 Toán - Giảng Sử - Thái Hoạ - Thịnh Toán - Quỳnh NNgữ - Trung Thể - Bích Toán - Luyến GDCD - Minh Sinh - L.Sơn Thể - Lịch
5 SHL SHL SHL SHL SHL SHL SHL SHL SHL SHL
Ghi chú: - HS khối 9 học hướng nghiệp 1 tiết 1 tháng
" - HS các khối 6,7,8,9 học HĐNGLL 2 tiết 1 tháng"
Năm học 2013 - 2014
Học kỳ 1" THỜI KHOÁ BIỂU
BUỔI CHIỀU
Thực hiện từ ngày 07 tháng 10 năm 2013
THỨ TIẾT "6A
(Giảng)" "6B
(Thái)" "6C
(Quỳnh)" "6D
(Chung)" "6E
(Nguyệt)" "7A
(Bích)" "7B
(Thịnh)" "7C
(Minh)" "7D
(Lan)" "7E
(L.Sơn)" T.Ban
2 1 Thể - Bích Văn - Nguyệt Toán - Quỳnh Lý - Giảng NNgữ - Trung GDCD - Minh Nhạc - Hằng-n Sinh - L.Sơn Địa - Thịnh Toán - Luyến
2 Văn - Nga Thể - Bích Sinh - Lịch NNgữ - Trung Văn - Nguyệt Địa - Thịnh Hoạ - Minh Toán - Luyến Sử - Thái Sinh - L.Sơn Bích
3 Toán - Giảng Địa - Minh Tin - Lan Toán - Quỳnh Hoạ - Thịnh Sinh - L.Sơn Sử - Thái Văn - Nga Thể - Lịch NNgữ - Trung Giảng
4 Toán - Giảng NNgữ - Trung Văn - Nguyệt GDCD - Lịch Toán - Quỳnh Thể - Bích Toán - Luyến Văn - Nga Tin - Lan Sử - Thái
5 Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ
3 1 Văn - Nga Văn - Nguyệt Thể - Bích Sử - Thái Địa - Minh Văn - Trang Toán - Luyến NNgữ - H.Yến Địa - Thịnh Nhạc - Hằng-n
2 Hoạ - Thịnh Tin - Chung CNghệ - Hằng-n Thể - Bích Văn - Nguyệt Toán - Luyến Văn - Trang Sử - Thái Hoạ - Minh Văn - Nga Hằng(n)
3 NNgữ - Đỉnh Thể - Bích Sử - Thái CNghệ - Hằng-n Văn - Nguyệt Hoạ - Minh NNgữ - H.Yến Văn - Nga Toán - Luyến Địa - Thịnh Thịnh
4 Sử - Thái Nhạc - Hằng-n Văn - Nguyệt Hoạ - Thịnh CNghệ - Chung NNgữ - H.Yến Thể - Bích Toán - Luyến Văn - Nga Hoạ - Minh
5
4 1 CNghệ - Hằng-n Toán - Quỳnh Sinh - Lịch NNgữ - Trung Văn - Nguyệt Văn - Trang Tin - Lan Toán - Luyến Văn - Nga CNghệ - L.Sơn
2 Nhạc - Hằng-n Toán - Quỳnh NNgữ - Trung Văn - Nguyệt Sinh - Lịch Văn - Trang Sinh - L.Sơn Tin - Lan Văn - Nga Toán - Luyến L.Sơn
3 NNgữ - Đỉnh Sinh - Lịch Nhạc - Hằng-n Văn - Nguyệt Toán - Quỳnh Tin - Lan Toán - Luyến Sinh - L.Sơn NNgữ - Trung Văn - Nga Nguyệt
4 Văn - Nga Văn - Nguyệt Toán - Quỳnh CNghệ - Hằng-n Tin - Lan Văn - Trang CNghệ - L.Sơn Thể - Lịch Toán - Luyến NNgữ - Trung
5 Văn - Nga Văn - Nguyệt Toán - Quỳnh Sinh - Lịch Nhạc - Hằng-n Toán - Luyến Văn - Trang NNgữ - H.Yến Sinh - L.Sơn Tin - Lan
5 1 Tin - Chung Sinh - Lịch CNghệ - Hằng-n Thể - Bích Tin - Lan CNghệ - L.Sơn Văn - Trang Lý - Giảng Toán - Luyến NNgữ - Trung
2 Tin - Chung Lý - Giảng NNgữ - Trung Nhạc - Hằng-n Sinh - Lịch Toán - Luyến Văn - Trang NNgữ - H.Yến CNghệ - L.Sơn Tin - Lan Luyến
3 NNgữ - Đỉnh CNghệ - Hằng-n Tin - Lan Tin - Chung Thể - Bích Sinh - L.Sơn NNgữ - H.Yến Thể - Lịch NNgữ - Trung Toán - Luyến Trung
4 CNghệ - Hằng-n NNgữ - Trung Thể - Bích Sinh - Lịch CNghệ - Chung NNgữ - H.Yến Tin - Lan CNghệ - L.Sơn Lý - Giảng Toán - Luyến
5 Tin - Lan Thể - Bích Nhạc - Hằng-n Thể - Lịch Lý - Giảng
6 1 Toán - Giảng NNgữ - Trung Văn - Nguyệt Toán - Quỳnh GDCD - Lịch Nhạc - Hằng-n Địa - Thịnh Hoạ - Minh Sử - Thái Văn - Nga
2 Lý - Giảng CNghệ - Hằng-n Văn - Nguyệt Toán - Quỳnh Sử - Thái NNgữ - H.Yến GDCD - Minh Địa - Thịnh NNgữ - Trung Văn - Nga Lịch
3 Sinh - Lịch Toán - Quỳnh Địa - Minh Văn - Nguyệt NNgữ - Trung Lý - Giảng NNgữ - H.Yến Sử - Thái Văn - Nga Địa - Thịnh Thái
4 Địa - Minh Hoạ - Thịnh NNgữ - Trung Văn - Nguyệt Toán - Quỳnh Sử - Thái Lý - Giảng Văn - Nga Nhạc - Hằng-n Thể - Lịch
5
7 1 Thể - Bích Tin - Chung Lý - Giảng Địa - Minh Toán - Quỳnh Toán - Luyến Sinh - L.Sơn Địa - Thịnh Tin - Lan Sử - Thái
2 Sinh - Lịch GDCD - Thản Toán - Quỳnh Tin - Chung Lý - Giảng Địa - Thịnh Sử - Thái Toán - Luyến GDCD - Minh Sinh - L.Sơn Quỳnh
3 GDCD - Thản Toán - Quỳnh GDCD - Lịch NNgữ - Trung Thể - Bích Sử - Thái Địa - Thịnh Tin - Lan Toán - Luyến GDCD - Minh Lan
4 Toán - Giảng Sử - Thái Hoạ - Thịnh Toán - Quỳnh NNgữ - Trung Thể - Bích Toán - Luyến GDCD - Minh Sinh - L.Sơn Thể - Lịch
5 SHL SHL SHL SHL SHL SHL SHL SHL SHL SHL
Ghi chú: - HS khối 9 học hướng nghiệp 1 tiết 1 tháng
" - HS các khối 6,7,8,9 học HĐNGLL 2 tiết 1 tháng"
 






Các ý kiến mới nhất