Ho so Hoc sinh dau nam

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lê Ngô Trung (trang riêng)
Ngày gửi: 10h:20' 03-09-2014
Dung lượng: 74.0 KB
Số lượt tải: 7
Nguồn:
Người gửi: Lê Ngô Trung (trang riêng)
Ngày gửi: 10h:20' 03-09-2014
Dung lượng: 74.0 KB
Số lượt tải: 7
Số lượt thích:
0 người
BẢNG THỐNG KÊ ĐIỂM TBM CẢ NĂM
Năm học: 20132014
Môn: SINH HỌC
TRƯỜNG THCS PHƯỢNG SƠN
XẾP LOẠI
Giỏi
8 > 10
Khá
6.5 > 7.9
TB
5 > 6.4
Trên TB
≥5
Yếu
3.5 > 5
Kém
0 > 3.4
KXL
SL
TL
SL
TL
SL
TL
SL
TL
SL
TL
SL
TL
SL
TL
TT
LỚP
SĨ SỐ
PHÒNG GDĐTLỤC NGẠN
(1)
(2)
(3)
(4)
(5)
(6)
(7)
(8)
(9)
(10)
(11)
(12)
(13)
(14)
(15)
(16)
(17)
6.1
2
93.9
31
33.3
11
54.5
18
6.1
2
33
6 A1
1
3.0
1
97.0
32
36.4
12
48.5
16
12.1
4
33
6 A2
2
100.0
32
3.1
1
37.5
12
59.4
19
32
6 A3
3
100.0
32
3.1
1
62.5
20
34.4
11
32
6 A4
4
12.5
4
87.5
28
56.3
18
31.3
10
32
6 A5
5
6.1
2
93.9
31
60.6
20
33.3
11
33
6 A6
6
Cộng Khối 06
195
36
87
63
186
9
18.5
44.6
32.3
95.4
4.6
8.3
3
91.7
33
27.8
10
55.6
20
8.3
3
36
7 A1
7
8.6
3
91.4
32
37.1
13
42.9
15
11.4
4
35
7 A2
8
100.0
32
25.0
8
75.0
24
32
7 A3
9
100.0
35
51.4
18
48.6
17
35
7 A4
10
8.3
3
91.7
33
52.8
19
33.3
12
5.6
2
36
7 A5
11
5.7
2
94.3
33
34.3
12
60.0
21
35
7 A6
12
Cộng Khối 07
209
50
94
54
198
11
23.9
45.0
25.8
94.7
5.3
6.5
2
93.5
29
41.9
13
35.5
11
16.1
5
31
8 A1
13
100.0
32
25.0
8
40.6
13
34.4
11
32
8 A2
14
100.0
27
100.0
27
27
8 A3
15
3.4
1
96.6
28
44.8
13
34.5
10
17.2
5
29
8 A4
16
6.7
2
3.3
1
90.0
27
23.3
7
56.7
17
Năm học: 20132014
Môn: SINH HỌC
TRƯỜNG THCS PHƯỢNG SƠN
XẾP LOẠI
Giỏi
8 > 10
Khá
6.5 > 7.9
TB
5 > 6.4
Trên TB
≥5
Yếu
3.5 > 5
Kém
0 > 3.4
KXL
SL
TL
SL
TL
SL
TL
SL
TL
SL
TL
SL
TL
SL
TL
TT
LỚP
SĨ SỐ
PHÒNG GDĐTLỤC NGẠN
(1)
(2)
(3)
(4)
(5)
(6)
(7)
(8)
(9)
(10)
(11)
(12)
(13)
(14)
(15)
(16)
(17)
6.1
2
93.9
31
33.3
11
54.5
18
6.1
2
33
6 A1
1
3.0
1
97.0
32
36.4
12
48.5
16
12.1
4
33
6 A2
2
100.0
32
3.1
1
37.5
12
59.4
19
32
6 A3
3
100.0
32
3.1
1
62.5
20
34.4
11
32
6 A4
4
12.5
4
87.5
28
56.3
18
31.3
10
32
6 A5
5
6.1
2
93.9
31
60.6
20
33.3
11
33
6 A6
6
Cộng Khối 06
195
36
87
63
186
9
18.5
44.6
32.3
95.4
4.6
8.3
3
91.7
33
27.8
10
55.6
20
8.3
3
36
7 A1
7
8.6
3
91.4
32
37.1
13
42.9
15
11.4
4
35
7 A2
8
100.0
32
25.0
8
75.0
24
32
7 A3
9
100.0
35
51.4
18
48.6
17
35
7 A4
10
8.3
3
91.7
33
52.8
19
33.3
12
5.6
2
36
7 A5
11
5.7
2
94.3
33
34.3
12
60.0
21
35
7 A6
12
Cộng Khối 07
209
50
94
54
198
11
23.9
45.0
25.8
94.7
5.3
6.5
2
93.5
29
41.9
13
35.5
11
16.1
5
31
8 A1
13
100.0
32
25.0
8
40.6
13
34.4
11
32
8 A2
14
100.0
27
100.0
27
27
8 A3
15
3.4
1
96.6
28
44.8
13
34.5
10
17.2
5
29
8 A4
16
6.7
2
3.3
1
90.0
27
23.3
7
56.7
17
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓






Các ý kiến mới nhất