file nhap diem ky 1 2013-2014

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Bùi Quang Tân
Ngày gửi: 08h:03' 18-12-2013
Dung lượng: 149.1 KB
Số lượt tải: 34
Nguồn:
Người gửi: Bùi Quang Tân
Ngày gửi: 08h:03' 18-12-2013
Dung lượng: 149.1 KB
Số lượt tải: 34
Số lượt thích:
0 người
Trường : Trường THCS Phượng Sơn BẢNG ĐIỂM CHI TIẾT MÔN ÂM NHẠC Sĩ số :31
Năm học : 2013-2014 Học kỳ 1
Lớp : 6 A5 061305-260-01-2013-31 Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 HK Tbm
Giáo viên : Điểm miệng Điểm viết Điểm TH Điểm viết Điểm TH Kỳ1
STT Họ và tên Ngày sinh Mã học sinh 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5
1 Hà Thế Anh 29-09-2002 219519130363
2 Phạm Thế Anh 22-08-2002 219519130364
3 Trần Thị Lan Anh 23-08-2002 219519130365
4 Lương Việt Anh 05-01-2002 219519130366
5 Lê Thị Hải Chuyền 03-10-2002 219519130367
6 Phạm Văn Cường 12-10-2002 219519130368
7 Hoàng Văn Duy 17-10-2002 219519130369
8 Đỗ Thị Mai Giang 14-05-2002 219519130370
9 Nguyễn Văn Giang 28-10-2002 219519130371
10 Trần Bích Hiếu 20-01-2002 219519130372
11 Lê Duy Hoà 09-07-2002 219519130373
12 Nguyễn Văn Hô 22-03-2002 219519130374
13 Thân Thị Ngọc Huế 17-11-2002 219519130375
14 Bùi Thị Hương 25-04-2002 219519130376
15 Lê Thị Thu Hương 01-08-2002 219519130377
16 Nguyễn Văn Khải 20-09-2002 219519130378
17 Lê Thị Khánh 10-11-2002 219519130379
18 Phạm Tùng Long 19-06-2002 219519130380
19 Lê Duy Mạnh 03-05-2002 219519130381
20 Trịnh Đức Mạnh 01-10-2002 219519130382
21 Phạm Thị Quỳnh Nga 01-09-2002 219519130383
22 Ngô Thị Nhung 22-08-2002 219519130384
23 Hoàng Văn Sự 05-01-2001 219519130385
24 Phạm Thu Thảo 26-11-2002 219519130386
25 Hoàng Văn Thiên 02-12-2002 219519130387
26 Hoàng Minh Tuấn 17-11-2002 219519130388
27 Hoàng Văn Tuấn 11-07-2002 219519130389
28 Trần Thị Tươi 08-12-2002 219519130390
29 Lưu Quang Vinh 24-10-2002 219519130391
30 Đào Thị Hải Yến 16-10-2002 219519130392
31 Lê Danh Hiệp 22-07-2002 219519130924
Năm học : 2013-2014 Học kỳ 1
Lớp : 6 A5 061305-260-01-2013-31 Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 HK Tbm
Giáo viên : Điểm miệng Điểm viết Điểm TH Điểm viết Điểm TH Kỳ1
STT Họ và tên Ngày sinh Mã học sinh 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5
1 Hà Thế Anh 29-09-2002 219519130363
2 Phạm Thế Anh 22-08-2002 219519130364
3 Trần Thị Lan Anh 23-08-2002 219519130365
4 Lương Việt Anh 05-01-2002 219519130366
5 Lê Thị Hải Chuyền 03-10-2002 219519130367
6 Phạm Văn Cường 12-10-2002 219519130368
7 Hoàng Văn Duy 17-10-2002 219519130369
8 Đỗ Thị Mai Giang 14-05-2002 219519130370
9 Nguyễn Văn Giang 28-10-2002 219519130371
10 Trần Bích Hiếu 20-01-2002 219519130372
11 Lê Duy Hoà 09-07-2002 219519130373
12 Nguyễn Văn Hô 22-03-2002 219519130374
13 Thân Thị Ngọc Huế 17-11-2002 219519130375
14 Bùi Thị Hương 25-04-2002 219519130376
15 Lê Thị Thu Hương 01-08-2002 219519130377
16 Nguyễn Văn Khải 20-09-2002 219519130378
17 Lê Thị Khánh 10-11-2002 219519130379
18 Phạm Tùng Long 19-06-2002 219519130380
19 Lê Duy Mạnh 03-05-2002 219519130381
20 Trịnh Đức Mạnh 01-10-2002 219519130382
21 Phạm Thị Quỳnh Nga 01-09-2002 219519130383
22 Ngô Thị Nhung 22-08-2002 219519130384
23 Hoàng Văn Sự 05-01-2001 219519130385
24 Phạm Thu Thảo 26-11-2002 219519130386
25 Hoàng Văn Thiên 02-12-2002 219519130387
26 Hoàng Minh Tuấn 17-11-2002 219519130388
27 Hoàng Văn Tuấn 11-07-2002 219519130389
28 Trần Thị Tươi 08-12-2002 219519130390
29 Lưu Quang Vinh 24-10-2002 219519130391
30 Đào Thị Hải Yến 16-10-2002 219519130392
31 Lê Danh Hiệp 22-07-2002 219519130924
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓






Các ý kiến mới nhất